Tiếp nối một chủ trương lớn, đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới
Sau hơn 20 năm thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 26/3/2004 của Bộ Chính trị, công tác người Việt Nam ở nước ngoài đã có những chuyển biến căn bản, toàn diện, góp phần nâng cao nhận thức và thống nhất hành động từ Trung ương đến địa phương, cả trong nước và nước ngoài.
Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài hiện có hơn 6,5 triệu người tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, không ngừng lớn mạnh, phát triển, có cuộc sống ngày càng ổn định. Tỷ lệ chuyên gia, trí thức, nhà khoa học, doanh nhân và lao động kỹ thuật cao ngày càng tăng, độ tuổi ngày càng trẻ. Đại đa số đồng bào hội nhập tốt, tích cực gìn giữ truyền thống, bản sắc văn hóa dân tộc và hướng về Tổ quốc; đồng thời có những đóng góp quan trọng vào việc tăng cường quan hệ hợp tác, hữu nghị giữa Việt Nam với các nước, tham gia vào sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
Bên cạnh những kết quả đạt được, Nghị quyết cũng thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế; trong đó có việc phát huy nguồn lực của cộng đồng phục vụ phát triển đất nước chưa tương xứng với tiềm năng, cơ chế phối hợp liên ngành có lúc, có nơi còn thiếu đồng bộ.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 23-NQ/TW được ban hành nhằm tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác người Việt Nam ở nước ngoài; củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường hợp tác quốc tế và tạo động lực cho đất nước phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới.

Khẳng định vị trí, vai trò của người Việt Nam ở nước ngoài
Một trong những điểm nổi bật của Nghị quyết 23-NQ/TW là tiếp tục nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò của người Việt Nam ở nước ngoài trong tổng thể sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam
Nghị quyết khẳng định người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là một trong những nguồn lực chiến lược quan trọng, góp phần nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia; là cầu nối giữa Việt Nam với thế giới; đồng hành và tham gia trực tiếp vào sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
Công tác người Việt Nam ở nước ngoài gắn với đường lối đối ngoại của Đảng
Nghị quyết xác định công tác người Việt Nam ở nước ngoài có vai trò quan trọng trong triển khai đường lối đối ngoại của Đảng. Đảng, Nhà nước có trách nhiệm chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng, phối hợp bảo đảm an ninh, an toàn của người Việt Nam ở nước ngoài.
Đáng chú ý, trong giai đoạn mới, công tác này được yêu cầu nâng tầm tư duy từ vận động, tập hợp, chăm lo lên thành đồng hành, kiến tạo cơ chế, tạo điều kiện để người Việt Nam ở nước ngoài tham gia sâu hơn vào hành trình hội nhập, xây dựng và phát triển đất nước.
Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trên cơ sở những giá trị chung
Nghị quyết nhấn mạnh người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận đặc biệt trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, xuất thân hay địa vị xã hội.
Điểm tương đồng và mục tiêu chung được xác định là ý thức dân tộc, lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, khát vọng phát triển; chung sức, đồng lòng xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, dân chủ, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc.
Nghị quyết đồng thời đề cao tinh thần hòa hợp dân tộc, xóa bỏ định kiến, gác lại quá khứ, hướng tới tương lai; trân trọng, cầu thị và lắng nghe những ý kiến đóng góp xây dựng, kể cả những quan điểm khác biệt nhưng không phương hại đến lợi ích quốc gia - dân tộc.
Đây là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị
Công tác người Việt Nam ở nước ngoài không phải là nhiệm vụ riêng của một ngành, một cơ quan hay một lĩnh vực. Nghị quyết xác định đây là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị, đồng bào ta ở trong và ngoài nước, được tiến hành thường xuyên, liên tục, toàn diện, đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm và linh hoạt, phù hợp với pháp luật, phong tục, tập quán của Việt Nam và nước sở tại.

Ba mục tiêu: Gắn kết cộng đồng, khơi dậy khát vọng và tạo môi trường thuận lợi
Từ những quan điểm chỉ đạo trên, Nghị quyết 23-NQ/TW xác định ba mục tiêu có quan hệ chặt chẽ với nhau.
Thứ nhất, xây dựng cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài có địa vị pháp lý vững chắc, hòa nhập sâu rộng và phát triển ổn định; giữ gìn, lan tỏa truyền thống đoàn kết, bản sắc văn hóa dân tộc, giá trị nhân văn, lịch sử và ngôn ngữ tiếng Việt đến thế hệ trẻ và các thế hệ người Việt mai sau; phát huy vai trò “đại sứ văn hóa, đất nước và con người Việt Nam”, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, nâng cao sức mạnh mềm và uy tín quốc gia.
Thứ hai, khơi dậy mạnh mẽ lòng yêu nước, khát vọng cống hiến và tinh thần tự hào dân tộc; phát huy vai trò cầu nối hữu nghị, hợp tác giữa Việt Nam với thế giới và là nguồn lực quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội, văn hóa, y tế, giáo dục, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; góp phần lan tỏa, kết nối giá trị, sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế, chính sách đồng bộ, đột phá, tạo môi trường thông thoáng, thuận lợi để kết nối, thu hút và phát huy hiệu quả nguồn lực, trí tuệ của người Việt Nam ở nước ngoài; gắn kết cộng đồng thông qua mạng lưới, hệ sinh thái kết nối bền vững giữa các chuyên gia, trí thức, nhà khoa học, doanh nhân, văn nghệ sĩ và thế hệ trẻ người Việt Nam toàn cầu, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

7 nhóm nhiệm vụ, giải pháp: Đưa chủ trương vào cuộc sống
Để hiện thực hóa các mục tiêu đề ra, Nghị quyết 23-NQ/TW xác định 7 nhóm nhiệm vụ, giải pháp, bao quát từ đổi mới tư duy, hoàn thiện cơ chế, chính sách đến xây dựng cộng đồng, phát huy nguồn lực, giữ gìn bản sắc, thông tin tuyên truyền và kiện toàn tổ chức bộ máy.
1. Đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng
Nghị quyết đặt yêu cầu tiếp tục đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác người Việt Nam ở nước ngoài; tiếp tục đổi mới công tác dân vận và đối ngoại Nhân dân, tăng cường nắm bắt tâm tư, nguyện vọng, chân thành lắng nghe ý kiến đóng góp và kịp thời giải quyết những tâm tư, nguyện vọng hợp pháp, chính đáng của đồng bào.
Cùng với đó là tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch, ổn định, kiến tạo, phục vụ; có cơ chế, chính sách phù hợp để kết nối và phát huy hiệu quả tiềm năng, thế mạnh của cộng đồng; cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao chất lượng dịch vụ công liên quan đến công tác người Việt Nam ở nước ngoài.

2. Hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo môi trường và điều kiện thuận lợi
Nghị quyết yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo môi trường và điều kiện thuận lợi để người Việt Nam ở nước ngoài nâng cao vị thế, uy tín, phát huy tiềm năng, thế mạnh, tích cực đóng góp cho quê hương, đất nước.
Đây là yêu cầu có ý nghĩa nền tảng, nhằm chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu là vận động, tập hợp sang đồng hành, kiến tạo cơ chế, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn để cộng đồng gắn bó, đóng góp và phát huy thế mạnh trong tình hình mới.

3. Xây dựng cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đoàn kết, phát triển và hướng về quê hương, đất nước
Nghị quyết xác định xây dựng cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đoàn kết, phát triển và tích cực hướng về quê hương, đất nước; bảo đảm địa vị pháp lý, an ninh, an toàn, hỗ trợ pháp lý và tăng cường đại đoàn kết, hòa hợp dân tộc.
Trọng tâm của nhiệm vụ này là củng cố sự gắn bó của cộng đồng với quê hương, đất nước; tạo nền tảng để người Việt Nam ở nước ngoài ổn định cuộc sống, hội nhập tốt, giữ gìn bản sắc và tham gia tích cực vào sự nghiệp chung của dân tộc.

4. Phát huy hiệu quả nguồn lực của người Việt Nam ở nước ngoài
Nghị quyết dành sự quan tâm lớn đến việc kết nối và phát huy hiệu quả đội ngũ chuyên gia, trí thức, nhà khoa học và nhân tài người Việt Nam ở nước ngoài, nhất là trong các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học.
Đồng thời, phát huy vai trò kết nối của doanh nhân, doanh nghiệp Việt Nam ở nước ngoài; tạo điều kiện để đầu tư, sản xuất, kinh doanh, chuyển giao công nghệ, hình thành mạng lưới hợp tác, chuỗi cung ứng, trung tâm đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái khởi nghiệp giữa Việt Nam với thế giới.
Việc phát huy nguồn lực được đặt trong tổng thể phát triển nhanh, bền vững và bảo vệ Tổ quốc, đồng thời gắn với tăng cường sức mạnh mềm, xây dựng hình ảnh, vị thế quốc gia, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế và làm cầu nối hữu nghị giữa Việt Nam với thế giới.

5. Gìn giữ tiếng Việt, bản sắc văn hóa, tăng cường gắn kết với quê hương
Một điểm thể hiện rõ chiều sâu nhân văn của Nghị quyết là dành riêng một nhóm nhiệm vụ cho tiếng Việt và bản sắc văn hóa dân tộc.
Nghị quyết yêu cầu đổi mới phương thức, tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, giảng dạy và tôn vinh tiếng Việt; hỗ trợ đội ngũ giáo viên dạy tiếng Việt trong cộng đồng; phát huy vai trò “đại sứ văn hóa”, “đại sứ hữu nghị” của người Việt Nam ở nước ngoài trong giới thiệu, quảng bá đất nước, con người Việt Nam.
Đặc biệt, Nghị quyết nhấn mạnh việc quan tâm, hỗ trợ thế hệ trẻ người Việt Nam ở nước ngoài, thông qua giáo dục truyền thống, lịch sử, văn hóa dân tộc, các hoạt động trải nghiệm, về nguồn, học tập, khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, tình nguyện và giao lưu Nhân dân; đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ số để cộng đồng dễ dàng tiếp cận, khai thác và phát huy nguồn tài nguyên tri thức, văn hóa Việt Nam.

6. Phát huy vai trò chủ thể của người Việt Nam ở nước ngoài trong công tác thông tin, tuyên truyền
Nghị quyết không chỉ nhìn nhận người Việt Nam ở nước ngoài là đối tượng của công tác thông tin, tuyên truyền mà còn phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trong lĩnh vực này.
Theo đó, khuyến khích, tạo điều kiện để người Việt Nam ở nước ngoài thông tin, tuyên truyền đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; quảng bá, lan tỏa hình ảnh đất nước, con người Việt Nam giàu bản sắc văn hóa, nghĩa tình, thủy chung, nhân văn, trách nhiệm.
Đồng thời, tăng cường chia sẻ thông tin khách quan, chính xác về tình hình phát triển, uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, chính sách, pháp luật và những đóng góp của người Việt Nam ở nước ngoài đối với đất nước; đa dạng hóa phương thức truyền tải thông tin trên nền tảng số.

7. Kiện toàn tổ chức bộ máy, tăng cường cơ chế phối hợp và nguồn lực
Để công tác người Việt Nam ở nước ngoài đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới, Nghị quyết xác định nhiệm vụ kiện toàn tổ chức bộ máy, tăng cường cơ chế phối hợp và nguồn lực. Đây là nhóm giải pháp nhằm bảo đảm các chủ trương, chính sách được tổ chức thực hiện đồng bộ, hiệu quả, gắn với trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và địa phương.
Cùng với kiện toàn tổ chức, cần tăng cường cơ chế phối hợp, bảo đảm nguồn lực và nâng cao năng lực thực hiện công tác người Việt Nam ở nước ngoài, qua đó tạo sự thống nhất, đồng bộ trong triển khai nhiệm vụ.

Gắn kết để cùng hướng về Tổ quốc
Nghị quyết 23-NQ/TW là bước tiếp tục cụ thể hóa và phát triển chủ trương lớn của Đảng về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới. Nghị quyết thay thế Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 26/3/2004 và các văn bản chỉ đạo của Bộ Chính trị, Ban Bí thư về công tác người Việt Nam ở nước ngoài; đồng thời được phổ biến đến chi bộ.
Điểm xuyên suốt của Nghị quyết không chỉ nằm ở việc tạo điều kiện để phát huy các tiềm năng, nguồn lực, mà trước hết là củng cố sự gắn bó của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài với quê hương, đất nước; củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc; tăng cường hợp tác quốc tế và phát huy vai trò của mỗi người Việt Nam trong sự nghiệp chung của dân tộc.

Từ những giá trị tương đồng về ý thức dân tộc, lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và khát vọng phát triển, Nghị quyết hướng tới một tinh thần chung: dù ở trong nước hay ở bất cứ nơi đâu trên thế giới, người Việt Nam vẫn là một phần của cộng đồng dân tộc Việt Nam, cùng hướng về quê hương, cùng góp sức xây dựng đất nước hòa bình, độc lập, phồn vinh, văn minh và hạnh phúc.